XU HƯỚNG HỢP TÁC TÀI CHÍNH ĐỂ CỦNG CỐ VỊ THẾ TÀI KHÓA QUỐC GIA

XU HƯỚNG HỢP TÁC TÀI CHÍNH ĐỂ CỦNG CỐ VỊ THẾ TÀI KHÓA QUỐC GIA

Phòng Phát triển quốc tế

Vụ Hợp tác quốc tế – Bộ Tài chính

Hợp tác tài chính là xu thế hợp tác nổi bật trên các diễn đàn quốc tế trong thời gian qua. Từ sau cuộc khủng hoảng tài chính châu Á năm 1997, để đối phó với những tác động lan truyền nhanh chóng do khủng hoảng tài chính gây ra đối với các nước trong khu vực, nhu cầu về tăng cường hợp tác tài chính đã trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết. Hàng loạt các sáng kiến mới về hợp tác tài chính khu vực đã ra đời từ những nỗ lực hợp tác của các nước trong khu vực châu Á, đặc biệt là sáng kiến Đa phương hoá Chiềng Mai với việc thành lập Văn phòng Giám sát Kinh tế Vĩ mô Khu vực (AMRO). Cuộc khủng hoảng kinh tế tài chính toàn cầu năm 2008 xuất phát từ sự lỏng lẻo của hệ thống quản lý tài chính ngân hàng tại Hoa Kỳ và những yếu kém trong chính sách tài khoá của một số nước châu Âu đã trở thành cơn bão tài chính làm sụp đổ những tập đoàn tài chính lớn và suy yếu hệ thống tài chính toàn cầu. Đây là lý do để các chủ đề hợp tác tài chính một lần nữa trở thành trọng tâm trong hợp tác kinh tế quốc tế, đặc biệt với vai trò nổi lên của G20 như một diễn đàn hợp tác quốc tế trong lĩnh vực tài chính có ảnh hưởng lớn nhất từ trước đến nay. Bên cạnh đó, hợp tác tài chính cũng là kênh hợp tác đặc biệt quan trọng trong nhiều diễn đàn quốc tế và khu vực như APEC, ASEM, ASEAN và ASEAN+.

8.1. Tổng quan về các diễn đàn hợp tác tài chính quốc tế và khu vực

8.1.1. Nhóm G20

a. Tổng quan về G20

Nhóm G20 là nhóm 20 nước có ảnh hưởng nhất toàn cầu[1], được thành lập tháng 11/2008 với mục tiêu phối hợp chính sách vĩ mô đối phó với cuộc khủng hoảng tài chính 2008. Các nước G20 chiếm vai trò trọng yếu trong nền kinh tế thế giới với 85% quy mô kinh tế, 80% tổng kim ngạch thương mại và 2/3 dân số toàn cầu.

Với trọng tâm là phối hợp chính sách tài chính tiền tệ, Hội nghị các Bộ trưởng Tài chính là hội nghị cấp bộ trưởng quan trọng nhất của nhóm, chỉ đứng sau hội nghị Thượng đỉnh. Những tuyên bố của Bộ trưởng tài chính G20 thường có ý nghĩa quan trọng đối với diễn biến kinh tế tài chính toàn cầu.

Để đảm bảo tính thống nhất và nhất quán trong diễn đàn kinh tế toàn cầu, Tổng giám đốc điều hành IMF và Chủ tịch WB cùng với các chủ tịch của các Uỷ ban tài chính tiền tệ quốc tế và Uỷ ban phát triển của IMF và WB cũng được mời tham dự hội nghị. G20 cũng làm việc với Uỷ ban ổn định tài chính (FSB) và Uỷ ban Basel về giám sát ngân hàng (BSBC).

b. Những định hướng quan trọng

Hội nghị Cấp cao G20 lần thứ nhất tại Washington D.C. tháng 11/2008 đã đưa ra định hướng hoạt động cơ bản của G20, thể hiện trong Tuyên bố chung về kế hoạch giải quyết khủng hoảng tài chính trên cơ sở các nhóm giải pháp lớn về phối hợp chính sách kinh tế vĩ mô và cải cách hệ thống tài chính quốc tế, bao gồm các nội dung chính sau:

Tăng cường tính minh bạch và trách nhiệm: bao gồm các chuẩn mực kế toán, chuẩn mực công bố và minh bạch thông tin;

Tăng cường chính sách, quy định quản lí tài chính lành mạnh: bao gồm các chuẩn mực giám sát thận trọng, quản lí rủi ro, đánh giá yếu điểm, hoạt động của các tổ chức xác định hệ số tín nhiệm;

Tăng cường hợp tác chia sẻ thông tin quản lí khu vực tài chính và điều phối chính sách kinh tế vĩ mô;

Thúc đẩy cải cách thể chế tài chính quốc tế: bao gồm tăng nguồn lực cho IMF, WB, ADB; cải cách các công cụ cho vay, cơ chế quản lý và quyền bỏ phiếu trong IMF; tăng cường vai trò phát triển của WB và ADB;

Tương ứng với 4 nhóm nội dung nêu trong Tuyên bố chung và kế hoạch hành động, G20 đã thành lập 4 nhóm công tác, bao gồm: Nhóm 1: Tăng cường Quy định quản lý và minh bạch hoá; Nhóm 2: Tăng cường hợp tác quốc tế và đảm bảo sự thống nhất của thị trường tài chính; Nhóm 3: Cải cách IMF; Nhóm 4: Cải cách Ngân hàng Thế giới và các Ngân hàng Phát triển khác.

Hội nghị Cấp cao G20 tại Pittsburgh (Mỹ) tháng 9/2009 đã đề xuất Khung khổ Tăng trưởng Mạnh mẽ, Bền vững và Cân bằng, được coi là chiến lược định hướng dài hạn của G20 trong nhiều năm tiếp theo.

Các mục tiêu chính của Khung khổ bao gồm:

Triển khai các chính sách tài khoá cẩn trọng, tập trung vào các mục tiêu linh hoạt ngắn hạn và các yêu cầu bền vững trung – dài hạn.

Tăng cường giám sát tài chính nhằm ngăn ngừa hệ thống tài chính khỏi những nguy cơ về tăng trưởng tín dụng quá mức, cán cân tiền tệ quá cao, đồng thời cam kết các chính sách quản lý vĩ mô thận trọng, nhằm ngăn ngừa các vòng xoáy bất ổn của tín dụng và giá tài sản tài chính.

Cải thiện cán cân vãng lai cân bằng hơn và ủng hộ mở cửa thương mại và đầu tư nhằm nâng cao sự thịnh vượng toàn cầu và tăng trưởng bền vững, trong khi tích cực loại bỏ các biện pháp mang tính bảo hộ.

Cam kết các chính sách tiền tệ tương đồng với mục tiêu ổn định giá cả trong bối cảnh duy trì chính sách tỷ giá định hướng thị trường nhằm phản ánh trung thực các nền tảng kinh tế.

Cam kết cải cách cơ cấu nhằm nâng cao tốc độ tăng trưởng tiềm năng và khi cần thiết, cải thiện mạng lưới an sinh xã hội.

Thúc đẩy phát triển kinh tế cân bằng và bền vững nhằm giảm thiểu mất cân đối trong tăng trưởng và giảm nghèo đói.

c. Tiến trình triển khai các mục tiêu định hướng

Về tăng cường tính minh bạch, mục tiêu của G20 là kêu gọi việc thống nhất các chuẩn mực kế toán quốc tế và hình thành một hệ thống chuẩn mực duy nhất. Hiện trên thế giới có 2 hệ thống chuẩn mực kế toán tồn tại song song, bao gồm chuẩn mực của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán quốc tế (IASB) và chuẩn mực của Ủy ban Chuẩn mực Kế toán Mỹ (FASB). Việc thống nhất 2 chuẩn mực này là điều kiện quan trọng để đơn giản hóa các thủ tục, cải thiện các nguyên tắc kế toán và áp dụng đồng bộ các công cụ quản lý tài chính và định giá tài sản. tuy nhiên cho đến nay, hai tổ chức chuẩn mực kế toán vẫn chưa nhất trí được về việc thống nhất ban hành một hệ thống chuẩn mực kế toán chung toàn cầu.

Về tăng cường quy định quản lý tài chính, sự lỏng lẻo trong các quy định quản lý tài chính là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới cuộc khủng hoảng năm 2008, vì vậy việc tăng cường quy định quản lý tài chính là một trong những mục tiêu đặc biệt ưu tiên của G20. Để thực hiện mục tiêu này, các nước G20 đã nhất trí thành lập Ủy ban Ổn định Tài chính (FSB) năm 2009 nhằm thống nhất các nỗ lực ổn định tài chính toàn cầu. FSB tập hợp đại diện các Bộ Tài chính và Ngân hàng Trung ương của 24 quốc gia thành viên và 6 tổ chức tài chính quốc tế, thảo luận về những vấn đề liên quan đến rủi ro hệ thống và ổn định hệ thống tài chính quốc tế, các vấn đề liên quốc gia cần có sự phối hợp của nhiều nước. FSB phối hợp với Ủy ban Basel về giám sát ngân hàng (BCBS) xây dựng bộ chuẩn mực mới về an toàn hệ thống ngân hàng và những chuẩn mực đặc biệt áp dụng riêng cho các tổ chức tài chính có quy mô lớn, hoạt động liên quốc gia và ảnh hưởng đến hệ thống tài chính quốc tế (thường gọi là các tổ chức “too big to fail” để nhấn mạnh tới mức độ ảnh hưởng rất lớn của các tổ chức này khi bị sụp đổ). Tại hội nghị Bộ trưởng Tài chính tháng 9/2015 tại Thổ Nhĩ Kỳ, G20 đã thông qua Các nguyên tắc về Quản trị doanh nghiệp (Principles on Corporate Governance) của G20/OECD và Tiêu chuẩn về năng lực tổng thể chịu lỗ (Total Loss Absorbing Capacity – TLAC) của Uỷ ban Ổn định Tài chính (FSB). Tài liệu Các nguyên tắc về Quản trị doanh nghiệp là cẩm nang giúp cho các cơ quan quản lý đánh giá và giám sát các doanh nghiệp niêm yết trên thị trường, đảm bảo các doanh nghiệp được quản trị một cách hiệu quả và an toàn[2]. Trong khi đó, bản Tiêu chuẩn về năng lực tổng thể chịu lỗ đưa ra các yêu cầu cao về an toàn tài chính đối với 30 ngân hàng được coi là có ảnh hưởng đến hệ thống tài chính toàn cầu (G-Sib)[3].

Về tăng cường hợp tác quốc tế và chia sẻ thông tin, đáng chú ý là những nỗ lực hợp tác về thuế, đặc biệt là Kế hoạch hành động của G20/OECD về chống xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận (BEPS) và Chương trình Tự động trao đổi thông tin về thuế (AEOI). Theo đó, G20 đề nghị OECD tăng cường sự tham gia của các nước đang phát triển vào dự án BEPS và hoan nghênh việc các tổ chức quốc tế (IMF, WB, UN, OECD) cung cấp hỗ trợ kỹ thuật cho các nước đang phát triển nhằm cải thiện hệ thống thuế, chống thất thu và gian lận thuế (bao gồm cả thất thu và gian lận thuế từ BEPS)[4]. Liên quan đến chương trình Tự động trao đổi thông tin thuế (AEOI), cho đến nay đã có 94 quốc gia cam kết tham gia vào chương trình AEOI bắt đầu vào năm 2017[5].

Về cải cách các tổ chức tài chính quốc tế, đặc biệt là WB và IMF: mục tiêu cải cách tập trung vào việc nâng cao năng lực cho các tổ chức này, đồng thời phân bổ lại quyền bỏ phiếu cho các nước đang phát triển. Về tăng cường năng lực tài chính cho các tổ chức tài chính quốc tế, các nước thành viên đã đồng ý các gói tăng vốn cho các tổ chức này, theo đó Ngân hàng Thế giới (WB) được tăng thêm 86,2 tỷ USD, Ngân hàng phát triển liên Mỹ (IDB) tăng vốn thêm 70 tỷ USD; Ngân hàng tái thiết châu Âu (EBRD) tăng vốn thêm 10 tỷ EURO; Ngân hàng phát triển châu Phi (IfDB) tăng vốn thêm 65,8 tỷ USD. Về việc phân bổ lại quyền bỏ phiếu, vào tháng 1/2016, sau nhiều nỗ lực đàm phán, việc phân bổ lại quyền bỏ phiếu (quota) của IMF cuối cùng cũng đã hoàn tất, theo đó vai trò của các nước trong nhóm BRICS đã được nâng lên đáng kể trong IMF. Trung Quốc trở thành nước có quyền bỏ phiếu đứng thứ 3 trong IMF với quyền bỏ phiếu tăng từ 3,8% lên 6%, chỉ sau Mỹ và Nhật Bản. Ấn Độ, Brazil và Nga lọt vào top 10 nước có quyền bỏ phiếu lớn nhất.

Ngoài các mục tiêu chính nêu trên, G20 cũng tập trung các nỗ lực hợp tác nhằm giải quyết các vấn đề tài chính toàn cầu khác, như tài chính toàn diện và tài chính ứng phó với biến đổi khí hậu. Về tiếp cận tài chính toàn diện, G20 đã thành lập Nhóm chuyên gia về Tiếp cận tài chính toàn diện (FIEG), với đồng chủ tịch là Mỹ, Canada và Hàn Quốc với 2 tiểu nhóm là (i) Tiểu nhóm Tiếp cận thông qua các sáng kiến, và (ii) Tiểu nhóm Tài chính Doanh nghiệp Nhỏ và vừa. G20 cũng đã thông qua nhóm các hành động nhằm cải thiện khả năng tiếp cận tài chính cho đối tượng nghèo và doanh nghiệp nhỏ và vừa. Về tài chính ứng phó với biến đổi khí hậu, G20 tập trung vào vấn đề giảm thiểu trợ cấp nhiên liệu hoá thạch. Tại Hội nghị Cấp cao Toronto tháng 6/2010, các nhà Lãnh đạo đã thông qua chiến lược và lịch trình triển khai loại bỏ các hình thức trợ cấp nhiên liệu hoá thạch không hiệu quả.

8.1.2. Hợp tác tài chính APEC

a. Tổng quan về APEC

Diễn đàn Hợp tác Kinh tế châu Á – Thái Bình Dương (tiếng Anh: Asia-Pacific Economic Cooperation, viết tắt là APEC) là tổ chức quốc tế của các quốc gia nằm trong khu vực châu Á – Thái Bình Dương với mục tiêu tăng cường mối quan hệ về kinh tế và chính trị.

APEC được thành lập vào tháng 11 năm 1989 với 12 thành viên sáng lập, cho đến nay đã có 21 thành viên[6]. Do có một số thành viên là vùng lãnh thổ (như Hồng Kông) hoặc có xung đột về mặt chủ quyền quốc gia (như Đài Loan và Trung Quốc) nên các thành viên trong APEC được gọi là các nền kinh tế thay vì các quốc gia. Các thành viên APEC đều nằm hai bên bờ Thái Bình Dương.

Mục tiêu cơ bản và xuyên suốt của APEC được xác định tại tuyên bố Cấp cao 1994 tại Bogor, Indonesia (thường được gọi là Mục tiêu Bogor) bao gồm 3 nội dung chính: (i) Củng cố hệ thống thương mại đa phương mở; (ii) Cải thiện tự do hoá thương mại và đầu tư ; và (iii) Tăng cường hợp tác phát triển.

Hoạt động cấp cao nhất của APEC là Hội nghị Thượng đỉnh APEC với sự tham gia của các nguyên thủ quốc gia.

Để chuẩn bị cho Hội nghị Thượng đỉnh là 3 kênh hoạt động chính, bao gồm Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao – Kinh tế, Hội nghị Bộ trưởng ngành, và Hội đồng Tư vấn Doanh nghiệp APEC (ABAC). Hội nghị Bộ trưởng Tài chính APEC nằm trong nhóm các Hội nghị Bộ trưởng ngành cùng với các ngành khác như giáo dục, năng lượng, môi trường, viễn thông, du lịch…

b. Về hợp tác tài chính APEC

Tiến trình Bộ trưởng Tài chính APEC (APEC Finance Ministers Process, gọi tắt là FMP) là tên gọi chính thức của kênh hợp tác tài chính APEC. Các hoạt động trong khuôn khổ FMP thường được xác định trong một năm, và do nước chủ nhà năm đó đóng vai trò chủ trì, phối hợp với các đối tác triển khai thực hiện. Các hoạt động trong FMP có thể được chia thành 2 nhóm: các hoạt động chính thức và các hoạt động theo chủ đề. Mỗi năm thường có 3 sự kiện chính thức, bao gồm Hội nghị Thứ trưởng Tài chính APEC đầu năm (tháng 2), Hội nghị Quan chức Tài chính Cao cấp APEC giữa năm (tháng 6), và Hội nghị Bộ trưởng Tài chính APEC cuối năm (tháng 9-10). Các hoạt động theo chủ đề thường là các hội thảo, hội nghị chuyên đề, chương trình đào tạo được thực hiện theo các sáng kiến hợp tác hàng năm, có thể tổ chức độc lập hoặc tổ chức bên lề (back-to-back) với các sự kiện chính thức.

Mỗi năm, nước chủ nhà chọn 3-4 chủ đề hợp tác trong năm, có thể là chủ đề nối tiếp từ các năm trước hoặc chủ đề mới. Các chủ đề được triển khai dưới hình thức các sáng kiến hợp tác (initiative) tập trung vào các hoạt động chia sẻ kinh nghiệm, tăng cường năng lực, đối thoại chính sách. Một số sáng kiến có thể phát triển lên thành các thoả thuận giữa các nhóm nước quan tâm (như sáng kiến ARFP dẫn tới việc ký thoả thuận giữa các nước tham gia), hoặc thành lập các thể chế trong nước (như sáng kiến Tài chính cho CSHT của Indonesia năm 2013 dẫn tới việc thành lập các trung tâm PPP tại một số nước thành viên). Bên cạnh những sáng kiến mà nước chủ nhà tập trung thúc đẩy trong năm chủ trì, nhiều sáng kiến do các nước thành viên khác khởi xướng từ các năm trước vẫn được triển khai song song và có báo cáo tiến độ tại các hội nghị chính thức của FMP.

Một số chủ đề đáng quan tâm trong thời gian gần đây: (i) Phát triển CSHT được khởi xướng từ 2009 và kéo dài đến 2015 với nhiều sáng kiến hợp tác được xây dựng, trong đó đáng chú ý là Kế hoạch Nhiều năm về Phát triển và Đầu tư CSHT (MYPIDI) và các hoạt động thúc đẩy phương thức PPP trong huy động vốn cho CSHT; (ii) Tiếp cận tài chính toàn diện được khởi xướng từ năm 2011 và được phát triển dưới nhiều hình thức đa dạng như phát triển mobile banking, tăng cường giáo dục tài chính, xây dựng chiến lược quốc gia về financial inclusion.

Riêng trong năm 2015, Philippines đề xuất Kế hoạch hành động Cebu (CAP) với 4 chủ đề trụ cột và khoảng 20 sáng kiến trong các chủ đề này (bao gồm cả các sáng kiến của Philippines và các sáng kiến của các đối tác khác). Ý tưởng của Philippines là đưa CAP thành một định hướng dài hạn cho hợp tác tài chính APEC, theo đó trong 10 năm tới các hoạt động hợp tác trong FMP sẽ xoay quanh 4 chủ đề trụ cột mà Philippines đã đề ra trong CAP. Hiện các nước vẫn đang tiếp tục tham gia ý kiến với Philippines để hoàn thiện CAP, tuy nhiên còn nhiều vấn đề cần giải quyết để có được một sự đồng thuận khi trình CAP lên các Bộ trưởng Tài chính thông qua vào tháng 9 tới.

8.1.3. Hợp tác tài chính ASEM

a) Tổng quan về ASEM

Hội nghị hợp tác Á-Âu (Asia-Europe Meeting, viết tắt là ASEM) được chính thức thành lập tại Hội nghị Cấp cao Á-Âu lần thứ nhất tại Băng-cốc (3/1996) theo sáng kiến của Singapore. ASEM hoạt động trên 3 lĩnh vực hay còn gọi là 3 trụ cột: đối thoại chính trị, hợp tác kinh tế-tài chính, và hợp tác trong lĩnh vực khác. 

ASEM hiện có 48 thành viên, gồm 46 quốc gia và 2 tổ chức quốc tế.

Các Thành viên gồm Úc, Áo, Bỉ, Brunei, Bulgaria, Campuchia, Trung Quốc, Síp, Cộng hòa Séc, Đan Mạch, Estonia, Phần Lan, Pháp, Đức, Hy Lạp, Hungary, Ấn Độ, Indonesia, Ireland, Ý, Nhật, Hàn Quốc, Lào, Latvia, Lithuania, Luxembourg, Malaysia, Malta, Mông Cổ, Myanmar, Hà Lan, New Zealand, Pakistan, Philippines, Ba Lan, Bồ Đào Nha, Romania, Nga, Singapore, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha, Thụy Điển, Thái Lan, Vương quốc Anh, Việt Nam, và 2 tổ chức là Ủy ban châu Âu và Ban thư ký ASEAN.

Hiện tại, các kênh hội nghị chính của ASEM bao gồm: Hội nghị Thượng đỉnh, Hội nghị Bộ trưởng Ngoại giao, Hội nghị Bộ trưởng Kinh tế, Hội nghị Bộ trưởng Tài chính, Hội nghị Bộ trưởng Khoa học và Công nghệ, Hội nghị các Tổng cục trưởng Hải quan, Diễn đàn doanh nghiệp Á – Âu, Hội nghị các quan chức cấp cao ngoại giao, Hội nghị các quan chức cấp cao về thương mại và  đầu tư.

Với tư cách là một kênh hợp tác và đối thoại không chính thức nên ASEM không có Ban Thư ký riêng. Bộ trưởng Ngoại giao và các quan chức cấp cao ASEM (SOM) đóng vai trò điều phối với các tiến trình ASEM khác, bên cạnh đó Nhóm điều phối không chính thức cũng được thành lập để hỗ trợ – nhóm này bao gồm Nhật bản và Brunei đối với châu Á, Hội đồng và nước chủ tịch EU đối với châu Âu.

b) Hợp tác tài chính trong ASEM

Tiến trình Hội nghị Bộ trưởng Tài chính ASEM là một cấu phần trong tiến trình ASEM, được tổ chức hai năm 1 lần theo cơ chế luân phiên giữa châu Âu và châu Á. Để chuẩn bị nội dung cho Hội nghị Bộ trưởng, Hội nghị cấp Thứ trưởng Tài chính ASEM và Nhóm công tác sẽ được tổ chức thường niên.

Hội nghị Bộ trưởng và Thứ trưởng Tài chính ASEM thường tập trung thảo luận các vấn đề về hệ thống tài chính quốc tế, thực hiện các nguyên tắc và cơ chế giám sát trong lĩnh vực tài chính, chống rửa tiền cũng như củng cố hợp tác trong lĩnh vực hải quan.

Điểm nổi bật của hợp tác tài chính ASEM là việc thành lập Quỹ Tín thác ASEM (ATF) năm 1997. Nhằm mục tiêu hỗ trợ cho các nước Châu Á gặp khó khăn trong giai đoạn khủng hoảng tài chính Châu Á 1997 có điều kiện cải cách/củng cố hệ thống tài chính và mạng lưới an sinh xã hội, phục hồi sau khủng hoảng, Quỹ ATF đã được thành lập với nguồn vốn đóng góp từ các nước thành viên Á – Âu[7]. Các nước nhận hỗ trợ từ Quỹ ATF bao gồm Trung Quốc, Indonesia, Triều Tiên, Malaysia, Philippines, Thái Lan và Việt Nam. Ngân hàng Thế giới là tổ chức đứng ra nhận trách nhiệm quản lý và điều hành quỹ. Quỹ bắt đầu hoạt động từ cuối năm 1998 và triển khai được hai giai đoạn (Giai đoạn 1: ATF 1 từ 1997-2001 và giai đoạn hai 2 ATF 2 từ năm 2002-2006)  với tổng số vốn trên 80 triệu USD. Hoạt động của quỹ ATF được coi là một điểm sáng trong hợp tác ASEM. Tuy nhiên, từ khi Myanmar gia nhập ASEM, do những khác biệt trong quan điểm giữa Châu Âu và ASEAN quanh vấn đề Myanma, nên hoạt động của ASEM nói chung và kênh hợp tác tài chính nói riêng gần như bị ngưng trệ. Hiện nay, diễn đàn này chủ yếu thiên về trao đổi thông tin, không năng động và hiệu quả như giai đoạn trước.

Hội nghị Bộ trưởng Tài chính ASEM đã diễn ra 10 lần tại Thái lan (1997), Đức (1999), Nhật (2001), Đan mạch (2002), In-đô-nê-xi-a (2003), Trung quốc (2005), Áo (2006), Hàn Quốc (2008), Tây Ba Nha (2010), Italia (2014).

8.1.4. Hợp tác tài chính ASEAN

a) Tổng quan về ASEAN

Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) là tổ chức được thành lập từ năm 1967, ban đầu chỉ có 5 nước thành viên là Indonesia, Malaysia, Philippines, Singapore và Thái Lan, cho đến nay đã có 10 nước thành viên. Hội nghị cấp cao đầu tiên được tổ chức tại Bali (Indonesia) năm 1976, hội nghị thứ hai tại Kuala Lumpur (Malaysia) năm 1977, tuy nhiên đến năm 1987 mới tổ chức được hội nghị cấp cao thứ 3 tại Manila (Philippines). Việt Nam chính thức trở thành thành viên của ASEAN và lần đầu tiên tham dự hội nghị cấp cao ASEAN lần thứ 5 tổ chức tại Bangkok (Thái Lan). Đến tháng 4/1999, Campuchia trở thành thành viên thứ 10 của ASEAN. Từ năm 2001, cơ chế hội nghị cấp cao ASEAN trở thành cơ chế thường niên (mỗi năm một lần).

Trong ASEAN, hội nghị cấp cao quyết định những vấn đề quan trọng nhất. Dưới hội nghị cấp cao có hội nghị Bộ trưởng ngoại giao, Bộ trưởng kinh tế, các hội nghị Bộ trưởng ngành (trong đó có hội nghị Bộ trưởng tài chính), và các hội nghị cấp kỹ thuật. Hỗ trợ cho các hoạt động của ASEAN là Ban thư ký ASEAN, có trụ sở tại Jakarta (Indonesia), đứng đầu là Tổng thư ký (hiện là ông Lê Lương Minh) và bộ máy hoạt động của Ban thư ký. Bên cạnh Ban thư ký ASEAN là Ủy ban các phái đoàn đại diện chính thức của các nước thành viên (Committee of Permanent Representatives – CPR). Các vấn đề quan trọng của Ban thư ký đều phải được CPR thông qua. Bên cạnh các phái đoàn ngoại giao của các nước thành viên, nhiều quốc gia khác cũng cử phái đoàn ngoại giao đại diện tại ASEAN như Hoa Kỳ, Canada, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand, Trung Quốc, Ấn Độ, EU. Điều này cho thấy vai trò đặc biệt quan trọng của ASEAN trong cộng đồng quốc tế.

Các nguyên tắc nền tảng của ASEAN bao gồm: tôn trọng lẫn nhau về độc lập, chủ quyền, bình đẳng, tính toàn vẹn lãnh thổ, và bản sắc quốc gia của tất cả các nước; quyền của mọi Nhà nước duy trì sự tồn tại quốc gia của mình không gặp trở ngại từ sự can thiệp, phá hoại, cưỡng bức từ bên ngoài; không can thiệp vào công việc nội bộ của nhau; giải quyết các khác biệt hay tranh chấp bằng biện pháp hoà bình; từ bỏ đe doạ hay sử dụng bạo lực; và hợp tác có hiệu quả với nhau. Trong đó, nguyên tắc đồng thuận (consesus) trong việc ra quyết định được coi là một trong những nguyên tắc quan trọng nhất của ASEAN.

b) Cộng đồng kinh tế ASEAN

Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) là một trong ba trụ cột quan trọng nhất của ASEAN, bên cạnh Cộng đồng Chính trị – An ninh (APSC) và Cộng đồng Văn hóa – Xã hội (ASCC). Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC) được thành lập nhằm mục đích tạo dựng một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất cho các quốc gia thành viên ASEAN, thúc đẩy dòng chu chuyển tự do của hàng hóa, dịch vụ, đầu tư, lao động có tay nghề trong ASEAN. Mục tiêu của AEC là thúc đẩy phát triển kinh tế một cách công bằng, thiết lập khu vực kinh tế có năng lực cạnh tranh cao mà với năng lực cạnh tranh này, ASEAN có thể hội nhập đầy đủ vào nền kinh tế toàn cầu.

Các mục tiêu cơ bản của AEC bao gồm:

(1)   Một thị trường và nền tảng sản xuất duy nhất: Việc thực hiện Cộng đồng Kinh tế ASEAN sẽ biến ASEAN thành một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất, theo đó góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của ASEAN. AEC sẽ hỗ trợ hội nhập kinh tế của các khu vực ưu tiên, đồng thời cho phép tự do chu chuyển nguồn nhân lực có trình độ cao trong kinh doanh. Một thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất ASEAN bao gồm năm yếu tố cơ bản: chu chuyển tự do hàng hóa, dịch vụ, lao động có tay nghề; chu chuyển tự do hơn nữa các dòng vốn và dòng đầu tư. Hàng rào thuế quan và hàng rào phi thuế quan sẽ từng bước bị xóa bỏ. Các nhà đầu tư ASEAN sẽ được tự do đầu tư vào tất cả mọi lĩnh vực trong khu vực. Các chuyên gia và lao động có tay nghề sẽ được luân chuyển tự do trong khu vực. Những thủ tục hải quan và thương mại khi đã được tiêu chuẩn hóa hài hòa và đơn giản hơn sẽ góp phần làm giảm chi phí giao dịch. Một thị trường hàng hóa và dịch vụ thống nhất sẽ thúc đẩy phát triển mạng lưới sản xuất trong khu vực, nâng cao năng lực của ASEAN với vai trò là một trung tâm sản xuất toàn cầu đáp ứng yêu cầu đối với chuỗi cung ứng toàn cầu. Thị trường và cơ sở sản xuất thống nhất mang lại lợi ích cho các ngành công nghiệp ưu tiên tham gia hộinhập như: nông nghiệp, hàng không (vận chuyển bằng đường hàng không), ô tô, e-ASEAN, điện tử, ngư nghiệp, chăm sóc sức khỏe, cao su, dệt may và thời trang, du lịch, nghành công nghiệp gỗ và các dịch vụ logistics khác…

(2)   Một khu vực kinh tế cạnh tranh: Cộng đồng kinh tế ASEAN hướng tới mục tiêu tạo dựng một khu vực kinh tế có năng lực cạnh tranh cao, thịnh vượng và ổn định, theo đó khu vực này sẽ ưu tiên 6 yếu tố chủ chốt là: chính sách cạnh tranh, bảo vệ người tiêu dùng, quyền sở hữu trí tuệ, phát triển cơ sở hạ tầng, hệ thống thuế khóa và thương mại điện tử. ASEAN cam kết thúc đẩy văn hóa cạnh tranh công bằng thông qua việc ban hành các chính sách và luật cạnh tranh, đảm bảo sân chơi bình đẳng trong ASEAN và hiệu quả kinh tế khu vực ngày càng cao.

(3)   Phát triển kinh tế đồng đều: Mục đích của hiệp định khung AEC đối với sự phát triển của các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SME) là thúc đẩy năng lực cạnh tranh của khu vực này bằng cách lợi thế hóa phương pháp tiếp cận thông tin, tài chính, kỹ năng, phát triển nguồn nhân lực và công nghệ. Những động lực này là để lấp đầy khoảng cách giữa các quốc gia thành viên ASEAN, thúc đầy hội nhập kinh tế của Campuchia, Lào, Myanmar và Việt Nam, cho phép các nước thành viên cùng hướng tới một mục tiêu chung và đảm bảo tất cả các quốc gia này đều có được lợi ích công bằng trong quá trình hội nhập kinh tế.

(4)   Hội nhập kinh tế toàn cầu: Với thị trường tương tác lẫn nhau và các ngành công nghiệp hội nhập, có thể nói ASEAN hiện đang hoạt động trong một môi trường toàn toàn cầu hóa ngày càng cao. Do đó, không chỉ dừng lại ở AEC mà ASEAN còn phải xem xét tất cả các quy định trên thế giới để hình thành chính sách cho chính mình, như chấp thuận các tiêu chuẩn và kinh nghiệm sản xuất, phân phối quốc tế tối ưu nhất. Đây sẽ là động lực chính cho phép ASEAN có thể cạnh tranh thành công với thị trường toàn cầu, đạt được mục đích sản xuất, trở thành nơi cung ứng quan trọng cho thị trường quốc tế, đồng thời đảm bảo thị trường ASEAN có sức hấp dẫn với các nhà đầu tư nước ngoài. Các quốc gia thành viên ASEAN cũng nhất trí tham gia nhiều hơn nữa vào mạng lưới cung ứng toàn cầu bằng việc nâng cao năng suất và hiệu quả công nghiệp. AEC sẽ trở thành tâm điểm của ASEAN với vai trò chủ động tham gia cùng các đối tác FTA ASEAN và đối tác kinh tế bên ngoài trong việc đổi mới kiến trúc khu vực.

 c) Hợp tác tài chính ASEAN

Hợp tác tài chính ASEAN là một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng của ASEAN. Tiến trình hợp tác tài chính trong ASEAN tập trung vào các hoạt động: Thực hiện Lộ trình hội nhập tài chính – tiền tệ ASEAN vào năm 2020; Thực hiện Cơ chế giám sát kinh tế ASEAN; Xây dựng Kế hoạch tổng thể hướng tới Cộng đồng Kinh tế ASEAN; và các chương trình hợp tác tài chính ASEAN khác.

– Lộ trình hội nhập tài chính – tiền tệ ASEAN (RIA-Fin): Lộ trình hội nhập tài chính – tiền tệ ASEAN đã được các Nhà Lãnh đạo cấp cao ASEAN thông qua vào tháng 10/2003. Mục tiêu là hướng tới sự hội nhập thị trường tài chính- tiền tệ ASEAN sâu rộng vào năm 2020. Lộ trình tập trung vào các lĩnh vực: Phát triển thị trường vốn (CMD); Tự do hoá tài khoản vốn (CAL); Tự do hoá lĩnh vực dịch vụ tài chính ASEAN (FSL); và Hợp tác tiền tệ (ACC).

– Cơ chế giám sát ASEAN: Cơ chế giám sát kinh tế ASEAN (ASR) được thiết lập từ năm 1997 với nội dung (i) Kiểm điểm kinh tế định kỳ 2 lần/năm để đánh giá tình hình kinh tế và tài chính khu vực, đưa ra các khuyến nghị chính sách; (ii) cung cấp hệ thống cảnh báo sớm về các cuộc khủng hoảng tương lai nhằm có các biện pháp ứng phó kịp thời; (iii) trao đổi thông tin về diễn biến và triển vọng kinh tế thế giới. Cơ quan chịu trách nhiệm thực hiện giám sát vĩ mô ASEAN là Văn phòng Giám sát Kinh tế vĩ mô và Tài chính ASEAN (MFSO) nằm trong Ban thư ký ASEAN.

– Các hợp tác tài chính ASEAN khác: Hiện nay, các nội dung hợp tác tài chính khác trong ASEAN bao gồm hợp tác về thuế, hợp tác hải quan (cơ chế một cửa – Single Windows, xây dựng danh mục AHTN, hải quan điện tử), Diễn đàn phát triển thị trường vốn (ACMF), Diễn đàn bảo hiểm ASEAN, chương trình xúc tiến đầu tư của các Bộ trưởng Tài chính ASEAN, hợp tác chống rửa tiền và tài trợ khủng bố…

d) Hợp tác tài chính ASEAN+3

Hợp tác tài chính giữa ASEAN và 3 nước đối tác Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc (thường được gọi là ASEAN+3) là quan hệ hợp tác quan trọng nhất của ASEAN với các đối tác bên ngoài. Khuôn khổ hợp tác này được khởi xướng từ năm 1999 tại Hội nghị cấp cao ASEAN+3 được tổ chức tại Manila (Philippines) với Tuyên bố chung về Hợp tác Đông Á. Các sáng kiến chính của hợp tác tài chính ASEAN+3 bao gồm:

(1) Sáng kiến phát triển thị trường trái phiếu châu Á (ABMI):

Sáng kiến ABMI được khởi xướng vào năm 2003 và được sửa đổi tại Lộ trình ABMI mới do Hội nghị AFMM+3 lần thứ 11 tháng 5/2008 phê duyệt. Mục tiêu hoạt động của ABMI là thúc đẩy các thị trường trái phiếu trong nước phát triển và hướng tới một thị trường trái phiếu khu vực dễ tiếp cận hơn cho cả nhà phát hành và nhà đầu tư.

Cơ cấu hoạt động của sáng kiến ABMI gồm có các nhóm công tác sau:

Nhóm Đặc trách 1: Khuyến khích việc phát hành trái phiếu bằng đồng nội tệ (tăng cung) (Thái Lan và Trung Quốc chủ trì)

Nhóm Đặc trách 2: Thúc đẩy nhu cầu trái phiếu bằng đồng nội tệ (tăng cầu) (Singapore và Nhật Bản chủ trì)

Nhóm Đặc trách 3: Tăng cường khung khổ pháp lý (Malaysia và Nhật Bản chủ trì)

Nhóm Đặc trách 4: Nâng cao cơ sở hạ tầng liên quan đến thị trường trái phiếu (Philippines và Hàn Quốc chủ trì)

Nhóm TACT: Điều phối các hoạt động hỗ trợ kỹ thuật (Brunei, Lào và Việt Nam chủ trì)

Trong các hoạt động của ABMI, đáng chú ý là việc thành lập Cơ chế Bảo lãnh tín dụng đầu tư (CGIF). Điều khoản Hiệp định thành lập CGIF đã được các nước thống nhất và ký kết sau Hội nghị Bộ trưởng Tài chính ASEAN+3 tháng 5/2010. Cho đến tháng 3/2012, các nước thành viên ASEAN+3 và Ngân hàng phát triển Châu Á (ADB) đã tiến hành đóng góp tài chính với số tiền là 700 triệu USD chia làm 7,000 cổ phần với giá trị định mức là $100,000/cổ phần. Quỹ CGIF là quỹ tín thác của Ngân hàng ADB. Mục tiêu của Quỹ là cấp bảo lãnh cho trái phiếu doanh nghiệp qua đó giảm sự phụ thuộc vào vốn vay ngân hàng, ngăn chặn khủng hoảng tiền tệ và thúc đẩy phát triển kinh tế khu vực. Tính đến cuối năm 2015, CGIF đã nhận 104 hồ sơ đăng ký từ nhóm các nước ASEAN6 và các nước +3, trong đó Hội đồng Bảo lãnh và đầu tư đã phê duyệt 24 hồ sơ ưu tiên bảo lãnh, 38 hồ sơ xếp hạng ưu tiên thấp, 0 hồ sơ đang được thẩm định và 42 hồ sơ đã bị từ chối. Quỹ đã cấp bảo lãnh tín dụng thành công cho 07 giao dịch phát hành trái phiếu: (i) Tập đoàn Noble phát hành 2,85 tỷ Thái Baht (tương đương 100 triệu USD) tại Thái Lan với lãi suất 3,55% kỳ hạn 03 năm, (ii) Tập đoàn tài chính PT BCA phát hành 420 tỷ đồng Rupiah thương phiếu trung hạn 3 năm và (iii) Tập đoàn Kolao Holding phát hành 60 triệu Singapore đôla (SGD) trái phiếu kỳ hạn 3 năm, (iv) phát hành trái phiếu bằng SGD bởi công ty Inđônêsia, (v) phát hành trái phiếu Thái baht, (vi) nhà máy thủy điện Lào PDR (dự kiến phát hành giữa năm 2015) phát hành trái phiếu bằng đồng SGD hoặc Yên Nhật bởi công ty Inđônêsia, và (vii) công ty hàng tiêu dùng Masan Việt nam phát hành 100 triệu USD trái phiếu Việt nam đồng kỳ hạn 10 năm (kỳ hạn dài nhất).

(2) Sáng kiến Chiang Mai (CMI) và Đa phương hóa CMI (CMIM):

Đa phương hoá sáng kiến Chiềng Mai (CMIM) là quỹ hoán đổi tiền tệ đa phương được thành lập để giải quyết khó khăn thanh khoản ngắn hạn trong khu vực và bổ sung cho các thoả thuận tài chính quốc tế hiện tại. Tổng qui mô ban đầu của CMIM 120 tỷ USD, đồng thời sẽ thành lập một đơn vị giám sát kinh tế khu vực độc lập (AMRO) nhằm tăng cường giám sát kinh tế một cách khách quan. Thoả thuận CMIM đã được ký kết và có hiệu lực từ năm 2009. Tại Hội nghị Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc NHTW ASEAN+3 (AFMGM+3) tại Manila vào tháng 5/2012, các Bộ trưởng và Thống đốc đã nhất trí tăng cường mạng lưới an toàn tài chính khu vực thông qua việc tăng tổng quy mô của CMIM, bổ sung thêm chức năng ngăn ngừa khủng hoảng, và một số giải pháp khác.

Việc thành lập Văn phòng Nghiên cứu Kinh tế vĩ mô ASEAN+3 (AMRO) đóng vai trò trung tâm của sáng kiến CMIM. Với vai trò như một cơ quan giám sát kinh tế độc lập, AMRO giúp cho các Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc NHTW ASEAN+3 đưa ra các quyết định trong việc cung cấp các khoản trợ giúp khi các nước gặp khó khăn về thanh khoản. Cơ cấu AMRO bao gồm Ban điều hành (EC), Ban cố vấn (AP), Ban giám đốc và các Bộ phận chức năng. Ban điều hành AMRO tập hợp các Thứ trưởng tài chính và Phó thống đốc NHTW của 13 nước thành viên ASEAN+3, đưa ra những định hướng hoạt động chiến lược cho AMRO. Ban cố vấn tập hợp 6 nhà kinh tế có uy tín quốc tế, hoạt động độc lập và cung cấp các tư vấn cho Ban điều hành. Ban giám đốc bao gồm Giám đốc điều hành, Phó giám đốc phụ trách hành chính, Phó giám đốc phụ trách chiến lược và phối hợp, và Chuyên gia kinh tế trưởng phụ trách giám sát và nghiên cứu kinh tế vĩ mô.

(3) Kiểm điểm kinh tế và Đối thoại chính sách (ERPD):

Cơ chế ERPD là cơ chế thảo luận giữa các Thứ trưởng tài chính và Phó thống đốc NHTW các nước ASEAN+3 về các vấn đề kinh tế vĩ mô khu vực. ERPD được thảo luận mỗi năm 2 lần vào hội nghị Thứ trưởng Tài chính ASEAN+3 (AFDM+3) tháng 4 và tháng 11 hàng năm. Khi mới hình thành, ADB là cơ quan chịu trách nhiệm hỗ trợ phiên thảo luận ERPD, đưa ra các báo cáo và phân tích vĩ mô khu vực. Khi thành lập AMRO, vai trò xây dựng báo cáo và phân tích vĩ mô được chuyển giao cho AMRO. Các nước thành viên sẽ chịu trách nhiệm xây dựng các báo cáo kinh tế vĩ mô của mình theo mẫu chuẩn để gửi cho AMRO tổng hợp, phục vụ cho thảo luận ERPD.

(4) Nhóm Nghiên cứu ASEAN+3 (RG):

Nhóm Nghiên cứu của ASEAN+3 chịu trách nhiệm tiến hành các nghiên cứu chủ đề theo yêu cầu của các Bộ trưởng Tài chính và Thống đốc NHTW ASEAN+3. Nhóm Nghiên cứu bao gồm chuyên gia đến từ các viện nghiên cứu kinh tế và tài chính uy tín trong khu vực. Các chủ đề nghiên cứu của nhóm hướng tới mục tiêu tăng cường hợp tác tài chính trong khu vực như tăng cường tự do hóa dòng vốn đầu tư, phát triển thị trường vốn trong khu vực.

e) Hợp tác tài chính Đông Á (EAS)

Hợp tác Đông Á là kênh hợp tác đối tác mở rộng của ASEAN, bao gồm ASEAN và các đối tác Trung Quốc, Nhật Bản, Hàn Quốc, Úc, New Zealand, Ấn Độ, và đối tác quan sát viên Mỹ và Nga. Được tổ chức lần đầu tiên năm 2010, cho đến nay mới tổ chức được 3 lần Hội nghị Bộ trưởng Tài chính EAS dưới hình thức không chính thức (informal), trong đó hội nghị lần đầu tiên được tổ chức tháng 5/2010 tại Tashkent (Uzbekistan) do Việt Nam (Bộ trưởng Vũ Văn Ninh) chủ trì.

8.2. Một số xu hướng nổi bật trong hợp tác tài chính quốc tế và khu vực

8.2.1. Củng cố vị thế tài khoá

Chủ đề củng cố vị thế tài khóa (fiscal consolidation) được đề cập đến trong khuôn khổ G20 chủ yếu liên quan đến khủng hoảng tài khóa ở một số nước châu Âu, những tác động hệ thống đến toàn bộ EU, và các biện pháp tài khóa thắt chặt nhằm giúp các nước châu Âu vượt qua khủng hoảng.

Vấn đề nợ công trong những năm 2000 chưa bao giờ là vấn đề đáng lo ngại đối với Liên minh châu Âu nếu nhìn vào số liệu của cả khối EU. Tuy nhiên trong giai đoạn trước khủng hoảng 2008, số liệu nợ của một số quốc gia trong khối đã có những biến động theo chiều hướng xấu, đặc biệt là ở Hy Lạp và Italy. Đến thời điểm 2008, nợ công của Hy Lạp đã lên đến khoảng 120% GDP, trong khi Italy là 110% GDP. Bồ Đào Nha những năm 2000 có tỷ lệ nợ công chỉ vào khoảng 45% GDP, song đã tăng nhanh chóng lên mức 80% GDP vào năm 2008. Cùng với việc gia tăng tỷ lệ nợ công, sự bùng nổ tín dụng và thâm hụt cán cân vãng lai đã làm gia tăng nguy cơ vỡ nợ ở các quốc gia này. Trong khi đó, chính phủ các nước này đã thất bại trong việc thắt chặt chính sách tài khóa và kiểm soát nợ công, trong đó có vai trò của sự yếu kém trong phân tích và đánh giá vĩ mô, đặc biệt là khung phân tích đánh giá sự bền vững của vị thế tài khóa quốc gia.

Cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 đã dẫn đến việc đánh giá lại giá cả tài sản và những kỳ vọng tăng trưởng, đặc biệt đối với những nước có biểu hiện mất cân bằng vĩ mô. Cuối năm 2009, khủng hoảng nợ công châu Âu bước vào một giai đoạn mới. Cũng thời điểm này, một số nước châu Âu đã báo cáo mức tăng tỉ lệ thâm hụt trên GDP cao hơn dự kiến. Ví dụ, thu ngân sách của Ai-len và Tây Ban Nha đã giảm nhanh hơn rất nhiều so với GDP, bởi tính nhạy cảm cao của ngân sách thu từ thuế đối với sự giảm sút của hoạt động xây dựng và giá cả tài sản. Thêm vào đó, quy mô của cuộc suy thoái và sự tăng lên của các ước tính thua lỗ ngành ngân hàng vì nợ xấu ở một số nước cũng đã có những ảnh hưởng gián tiếp tiêu cực đến giá trị của trái phiếu chính phủ, vì các nhà đầu tư cho rằng một ngành ngân hàng sa sút sẽ tạo ra những rủi ro tài chính. Tại Hy Lạp, sau cuộc tổng tuyển cử vào tháng 10 năm 2009, chính phủ mới tuyên bố con số dự báo thâm hụt ngân sách đã được điều chỉnh là 12.7% của GDP – nhiều hơn gấp đôi so với ước tính trước đây là 6.0%. Thêm vào đó, ngân sách các năm trước của Hy Lạp cũng được điều chỉnh lại và cho thấy những khoản thâm hụt đáng kể. Tiết lộ về sự vi phạm nghiêm trọng các quy định tài chính của khối Euro trong trường hợp của Hy Lạp đã hình thành nên dòng quan điểm về yếu tố chính trị nhiều ảnh hưởng của cuộc khủng hoảng này, đổ lỗi nguyên nhân chủ yếu của khủng hoảng chính là sự vô trách nhiệm trong sử dụng ngân sách chính phủ của những quốc gia khu vực ngoại vi, mặc dù sự mất cân bằng về nền tảng tài chính và vĩ mô là những yếu tố quan trọng hơn.

Trong Liên minh châu Âu, đặc biệt là ở các nước nơi các khoản nợ công tăng mạnh do kế hoạch giải cứu ngân hàng, khủng hoảng niềm tin dấy lên với việc mở rộng lây lan lãi suất trái phiếu và bảo hiểm rủi ro giao dịch hoán đổi tín dụng mặc định giữa các nước này và các nước thành viên EU khác, quan trọng nhất là Đức. Ngày 2/5/2010, các nước thành viên khu vực đồng euro và Quỹ Tiền tệ Quốc tế đã thông qua khoản vay 110 tỷ euro cho Hy Lạp, với điều kiện nước này phải thực thi các biện pháp thắt lưng buộc bụng khắc nghiệt. Ngày 09/05/2010, Bộ trưởng Bộ Tài chính châu Âu đã thông qua gói giải cứu trị giá 750 tỷ euro nhằm đảm bảo sự ổn định tài chính ở khu vực châu Âu, và lập ra Ủy ban Ổn định Tài chính châu Âu. Tiếp theo đó là gói cứu trợ trị giá 85 tỷ euro cho Ireland vào tháng 11 năm 2010 và 78 tỷ euro cho Bồ Đào Nha vào tháng 5 năm 2011. Cuộc khủng hoảng nợ công đã đe dọa sự tồn tại của đồng tiền euro, gây ảnh hưởng nền tài chính toàn cầu, khiến cho thủ tướng Hy Lạp và thủ tướng Ý phải từ chức.

Trước nguy cơ khủng hoảng nợ công của EU, tại hội nghị thượng đỉnh G20 tại Toronto (Canada), Nhóm G20 đã nhấn mạnh mục tiêu củng cố tài khóa lành mạnh như một mục tiêu ưu tiên của G20 trong Khuôn khổ Tăng trưởng Mạnh mẽ, Bền vững và Cân bằng. Tại hội nghị này, trên cơ sở báo cáo đánh giá của IMF, các nhà lãnh đạo G20 đã thông qua các biện pháp củng cố tài khóa của G20, cụ thể bao gồm:

“Về chi ngân sách, việc tập trung vào các giải pháp cắt giảm chi sẽ giúp đạt được mục tiêu hiệu quả. Các biện pháp cần cân nhắc có thể bao gồm ổn định tỷ trọng các khoản chi liên quan đến già hoá dân số (như quỹ hưu trí, bảo hiểm y tế…) so với GDP, tăng tuổi nghỉ hưu, giảm mức lợi tức hưu trí, tăng mức đóng góp vào quỹ hưu trí, và không tăng các khoản chi khác trong một thời gian nhất định. Những nỗ lực củng cố ngân sách cần được thực hiện theo hướng bảo vệ cho những đối tượng dễ bị tổn thương nhất thông qua các biện pháp được định hướng rõ ràng.

Các biện pháp thu ngân sách cần làm giảm mức độ méo mó của hệ thống thuế và gia tăng hiệu quả kinh tế. Nếu các nước cần tăng thu thuế, có thể sử dụng thuế tiêu dùng (hơn là thuế đánh vào vốn hay lao động), và đề xuất áp dụng thuế Giá trị gia tăng (VAT) đối với các nước chưa có loại thuế này, hoặc gia tăng mức độ thu thuế GTGT đối với những nước đã áp dụng thuế này thông qua việc giảm bớt các hình thức miễn giảm. Tăng cường việc tuân thủ thực thi các quy định về thuế cũng giúp gia tăng mức thu.

Với mức độ khẩn cấp của tình hình, các nhà Lãnh đạo cần cân nhắc các nguyên tắc để đạt được các tiến bộ đáng kể trong việc giảm thâm hụt ngân sách và nợ, đồng thời cần nhận thức rằng các điều kiện và phạm vi của các kế hoạch củng cố ngân sách này cần phù hợp với nhu cầu và bối cảnh đặc thù của mỗi quốc gia cũng như các các kết hỗ trợ phát triển chính thức.”

Việc thực thi các biện pháp củng cố tài khóa ở các nước Châu Âu theo các định hướng của G20 đã đạt được những thành công nhất định, cứu cho một số quốc gia thành viên của EU khỏi nguy cơ vỡ nợ. Tuy nhiên cái giá phải trả cho các chính sách thắt lưng buộc bụng là sự mất ổn định của Hy Lạp và tăng trưởng chậm của cả khu vực trong thời gian dài.

8.2.2. Tài chính toàn diện

Tài chính toàn diện (financial inclusion – còn được dịch là tài chính bao trùm) là một trong các mục tiêu ưu tiên của nhiều quốc gia, và nhận được sự quan tâm hỗ trợ tích cực của cộng đồng quốc tế. Trên thế giới hiện có gần 2,5 tỷ người chưa được tiếp cận với các dịch vụ tài chính chính thống, trong đó 2,2 tỷ người sống tại các nước Châu Á, Châu Phi, Mỹ Latin và các nước Trung Đông. Tiếp cận tài chính bao trùm bao gồm việc tạo hạ tầng tài chính nhằm giúp cho các doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs), các đối tượng nghèo có thể tiếp cận nhiều hơn với dịch vụ tài chính có chất lượng, với mức giá có thể chấp nhận được. Mở rộng diện tiếp cận các dịch vụ tài chính có ý nghĩa quan trọng trong việc nâng cao đời sống của các hộ gia đình, góp phần thực hiện thành công mục tiêu chung về hội nhập và ổn định tài chính. Các hoạt động thúc đẩy tài chính toàn diện bao gồm nhiều hình thức khác nhau như cải thiện mạng lưới cung cấp dịch vụ tài chính, tạo ra các dịch vụ tài chính mới giúp người dân và doanh nghiệp dễ dàng hơn trong việc tiếp cận dịch vụ; cung cấp thông tin và kiến thức giúp người dân và doanh nghiệp nâng cao hiểu biết về các dịch vụ tài chính, nhờ đó các nguồn lực tài chính được sử dụng với lợi nhuận tối ưu; xây dựng hệ thống khung pháp lý và chiến lược quốc gia về tài chính toàn diện nhằm thống nhất các nỗ lực thúc đẩy tài chính toàn diện một cách hiệu quả. Một số hình thức tài chính bao trùm đang được nhiều nước quan tâm như phát triển các mạng lưới tài chính vi mô (micro-finance), bảo hiểm vi mô (micro-insurance), các chương trình tín dụng cho người nghèo thông qua các ngân hàng chính sách, cung cấp dịch vụ tài chính từ xa (mobile banking), cung cấp thông tin và giáo dục cơ bản về kiến thức tài chính cho cộng đồng (financial literacy).

Trong khuôn khổ hợp tác tài chính APEC, sáng kiến Tiếp cận tài chính toàn diện trong APEC được khởi xướng từ Hội nghị Bộ trưởng Tài chính APEC 2010, được Hoa Kỳ thúc đẩy thông qua Hội thảo quốc tế về Khởi động sáng kiến Tiếp cận tài chính toàn diện tháng 2/2011 tại San Francisco, Hoa Kỳ. Năm 2012, Nga tập trung vào một nhánh của sáng kiến với mục tiêu phổ cập nhận thức tài chính cho các nhóm cộng đồng dân cư và doanh nghiệp. Chủ đề Tiếp cận tài chính toàn diện cũng đã được Hội đồng Tư vấn Doanh nghiệp APEC (ABAC) khởi động từ cuối năm 2009 với việc tổ chức các phiên họp thường xuyên của

 Diễn đàn Tiếp cận tài chính toàn diện ABAC. Trong năm 2013, Indonesia tiếp tục thúc đẩy mạnh mẽ sáng kiến hợp tác này. Với đặc điểm địa lý trải rộng với hàng ngàn hòn đảo lớn nhỏ, nhiều địa bàn khó khăn, giao thông không thuận lợi, việc triển khai các dịch vụ tài chính tới tận tay các doanh nghiệp nhỏ, các hộ gia đình có ý nghĩa đặc biệt quan trọng trong việc thực hiện mục tiêu xóa đói giảm nghèo và phát triển bền vững. Trong khuôn khổ hợp tác APEC, Indonesia đã tổ chức 2 hội thảo về tiếp cận tài chính toàn diện. Nội dung các hội thảo tập trung vào các chủ đề quan tâm của Indonesia như xây dựng chiến lược tổng thể về tiếp cận tài chính toàn diện, phát triển các giải pháp mới để đưa các dịch vụ tài chính tới tận tay người dân, như sử dụng các dịch vụ ngân hàng trên điện thoại (mobile banking), phát triển mạng lưới đại lý ngân hàng không chi nhánh sử dụng các cơ sở sẵn có ở địa phương, phổ cập các kiến thức tài chính cho cộng đồng dân cư nhằm nâng cao nhận thức và khả năng tiếp cận, phân tích các thông tin tài chính.

Đề xuất về thúc đẩy tài chính toàn diện cũng đã được các Bộ trưởng Tài chính ASEAN thảo luận và thông qua tại Hội nghị BTTC ASEAN tháng 4/2014 tại Nay Pyi Taw (Myanmar), theo đó các hoạt động hợp tác về tài chính toàn diện sẽ được tiếp tục thảo luận trong khuôn khổ hợp tác tài chính ASEAN.

8.2.3. Tài chính hỗ trợ thương mại và chuỗi giá trị toàn cầu

Tài trợ thương mại là yếu tố không thể thiếu trong thương mại quốc tế hiện đại. Thông qua các ngân hàng thanh toán và các tổ chức tài chính quốc tế, các dòng vốn tài trợ thương mại đã góp phần thúc đẩy tăng trưởng thương mại toàn cầu, giúp giảm bớt rủi ro, cung cấp nguồn vốn và tạo thuận lợi cho các hoạt động thương mại. Mặc dù đã có sự phục hồi nhất định sau khủng hoảng 2008, song dòng vốn tài trợ thương mại toàn cầu đã đột ngột suy giảm trong năm 2012, chủ yếu do các ngân hàng Châu Âu cắt giảm các khoản tín dụng dành cho thương mại dưới áp lực của các quy định thắt chặt kiểm soát tín dụng.

Khu vực Châu Á – Thái Bình Dương là khu vực chịu tác động lớn từ sự suy giảm của tài trợ thương mại Châu Âu do mối quan hệ thương mại chặt chẽ giữa 2 khu vực. Trong đó, khối doanh nghiệp nhỏ và vừa ở các nền kinh tế đang phát triển trong khu vực là những đối tượng chịu tác động nặng nề nhất. Các doanh nghiệp nhỏ và vừa thường được coi là rủi ro cao, và thường là đối tượng đầu tiên bị ngân hàng cắt giảm tín dụng trong bối cảnh kinh tế khó khăn. Theo báo cáo của Ngân hàng Phát triển Châu Á (ADB), nhu cầu từ các nền kinh tế đang phát triển đối với chương trình thuận lợi hóa tài trợ thương mại của ADB tăng lên cao trong năm 2012. Điều tra của ADB cho thấy 79% đối tượng trả lời cho biết nguyên nhân chính làm hạn chế tiếp cận nguồn tài trợ thương mại chính là việc áp dụng các quy định của Basel III. Các tổ chức quốc tế và khu vực đã nhanh chóng có những phản ứng tích cực nhằm phục hồi dòng tài trợ thương mại. Nhóm G20 cam kết sẽ duy trì lượng tín dụng tài trợ thương mại ít nhất 250 tỷ USD thông qua các cơ quan hỗ trợ xuất khẩu và đầu tư của các nước thành viên G20, IFC cũng được đề nghị cung cấp 50 tỷ USD trong 3 năm cho Quỹ Lưu thông Thương mại Toàn cầu, ADB cũng đã nhất trí cung cấp 15 tỷ USD cho chương trình thuận lợi hoá tài trợ thương mại.

Từ năm 2009, APEC cũng đã có các hành động hỗ trợ cho tài trợ thương mại. Lần đầu tiên các quan chức tài chính và các quan chức thương mại APEC đã ngồi lại với nhau trong một phiên thảo luận chung về tài trợ thương mại. Thông qua một khảo sát của các nền kinh tế APEC về tình hình tài trợ thương mại, phần lớn các nền kinh tế đều phản ánh tình trạng suy giảm tài trợ thương mại do những khó khăn về thanh khoản của các ngân hàng và tâm lý lo ngại rủi ro tăng cao. Phần lớn các quốc gia đã có những hành động cụ thể, như tăng cường các kênh hỗ trợ thương mại hiện tại, và mở thêm các kênh tài trợ thương mại mới. Hiện trong APEC cũng đã thành lập Mạng lưới Bảo hiểm Thương mại Châu Á – Thái Bình Dương (APTIN) và các thoả thuận bảo hiểm song phương giữa các nước thành viên, nhằm hỗ trợ thúc đẩy các hoạt động thương mại trong khu vực. Nhóm Hỗ trợ Chính sách APEC (APEC PSU) cũng đang tiến hành các phân tích về xu hướng phát triển tài trợ thương mại trong khu vực, nghiên cứu các giải pháp nhằm giải quyết các nút thắt trong tài trợ thương mại thông qua các hành động phối hợp của các nền kinh tế trong khu vực.

8.2.4. Tài chính cho Cơ sở hạ tầng (CSHT)

Chủ đề tài chính cho phát triển CSHT là một trong những chủ đề quan trọng và được quan tâm nhất trong hợp tác tài chính APEC. Năm 2010, Úc và một số nước đồng bảo trợ đã phát triển sáng kiến hợp tác về CSHT APEC, trong đó tiến hành một nghiên cứu về mô hình hợp tác công – tư (PPP) nhằm huy động các nguồn tài chính từ khu vực tư nhân cho việc phát triển các dự án CSHT trong khu vực APEC. Tiếp theo đó, trong năm 2011 – 2012, Nhóm Tư vấn Doanh nghiệp APEC (ABAC) cũng đã thành lập nhóm chuyên gia về PPP tổ chức một số cuộc đối thoại với quan chức chính phủ các nước trong khu vực APEC về việc triển khai mô hình PPP trong phát triển các dự án CSHT. Tại hội nghị Bộ trưởng Tài chính APEC 2013 tại Indonesia, các Bộ trưởng cũng đã nhất trí ủng hộ đề xuất của Indonesia về Kế hoạch trung hạn về Phát triển CSHT trong APEC (MYPIDI) và thành lập các trung tâm PPP APEC đặt tại các nền kinh tế trong khu vực nhằm phối hợp nỗ lực thúc đẩy hợp tác phát triển mô hình PPP. Indonesia là nước đi tiên phong với việc thành lập thí điểm mô hình Trung tâm PPP tại Jakarta vào cuối năm 2013. Một số nước cũng đã hoặc đang xây dựng các mô hình văn phòng PPP trực thuộc chính phủ hoặc nằm trong Bộ Tài chính nhằm phát triển các dự án PPP trong nước. Nhằm mục tiêu đúc rút và phổ biến các kinh nghiệm thực tế về PPP, trong năm 2014, Trung Quốc phối hợp với các nước trong khu vực và các tổ chức tài chính quốc tế đã nghiên cứu, tập hợp 56 dự án PPP đã được triển khai trong khu vực trong thời gian qua, bao gồm cả các dự án thành công, cũng như các dự án không thành công, phân tích đánh giá nguyên nhân và rút ra các bài học kinh nghiệm. Việt Nam đã đóng góp 01 dự án vào nghiên cứu này (dự án BOT điện Phú Mỹ 2.2). Cùng với nghiên cứu này, Trung Quốc cũng đề xuất một Lộ trình triển khai nhằm phát triển thành công các dự án PPP trong lĩnh vực CSHT trong khu vực APEC.

Trong khuôn khổ hợp tác tài chính ASEAN, các Bộ trưởng Tài chính đã thông qua việc thành lập Quỹ đầu tư CSHT (AIF) với sự hỗ trợ của ADB. Quỹ AIF đã được đưa vào hoạt động từ tháng 5/2012 với quy mô 485 triệu USD vốn góp từ các nước thành viên ASEAN. Mục tiêu hoạt động của Quỹ AIF đến năm 2020 là tổng vốn cam kết cho vay lên tới 4 tỷ USD, và nếu tính cả các nguồn vốn đồng tài trợ thì tổng nguồn tài chính có thể lên tới 13 tỷ USD. Cho đến nay, Quỹ đã cho vay 7 dự án đầu tư CSHT trong khu vực ASEAN, trong đó có 1 dự án tại Việt Nam (dự án phát triển lưới điện Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh do ADB và AIF đồng tài trợ với tổng vốn 273 triệu USD, trong đó vốn của AIF là 100 triệu USD).

8.2.5. Tài chính xanh hỗ trợ tăng trưởng xanh

Tăng trưởng xanh được định nghĩa là tăng trưởng được tạo ra thông qua sự hài hòa giữa kinh tế và môi trường. Tài chính xanh là các biện pháp tài chính hỗ trợ cho tăng trưởng xanh. Khái niệm tài chính xanh được đưa vào thảo luận trong APEC từ năm 2009 thông qua một nghiên cứu của Hàn Quốc, Nhật Bản và Trung Quốc về “Tài chính xanh hỗ trợ cho tăng trưởng xanh”. Tại hội nghị Bộ trưởng Tài chính APEC tháng 9/2010 tại Kyoto, Nhật Bản, các Bộ trưởng Tài chính đã ghi nhận những khuyến nghị từ báo cáo “Tài chính xanh hỗ trợ cho tăng trưởng xanh”, và công bố Báo cáo Kyoto về Chiến lược tăng trưởng và Tài chính, trong đó một trong những nội dung quan trọng là về Tài chính xanh.

Để khuyến khích tài chính khu vực tư nhân từ các ngân hàng và thị trường vốn cho tăng trưởng xanh, các chính sách của chính phủ có thể áp dụng bao gồm các công cụ dựa vào thị trường, các khoản trợ cấp của chính phủ, và các ưu đãi thuế. Khu vực tư nhân có vai trò quan trọng trong việc phát triển công nghệ xanh. Hiện có rất nhiều rào cản cho sự phát triển công nghệ xanh đòi hỏi chính phủ cần phải chuẩn bị các giải pháp khác nhau. Các nguồn tài trợ từ các lĩnh vực công cộng có giới hạn và chính phủ nên thu hút các nguồn tài chính từ khu vực tư nhân. Chính phủ cần cân nhắc các chính sách đa dạng để cải thiện sự tham gia của các ngân hàng và thị trường vốn trong tài chính xanh. Trong bối cảnh thông tin về các ngành công nghiệp xanh còn hạn chế, các chính phủ nên cố gắng thu hẹp khoảng cách thông tin bằng cách giới thiệu chứng chỉ xanh, cơ quan xếp hạng tín dụng, chỉ số chứng khoán môi trường, … bên cạnh việc sử dụng các công cụ thị trường như giấy phép thương mại và thuế carbon. APEC có thể xem xét việc thành lập một Viện nghiên cứu Tài chính xanh làm cơ sở cho việc chia sẻ kiến ​​thức, học tập, và đối thoại trong lĩnh vực tài chính xanh trong APEC.

1. APEC (2010), 17th APEC Finance Ministers’ Meeting Joint Ministerial Statement;

2. APEC (2010),  The Kyoto Report on Growth Strategy and Finance

3. APEC (2014), Infrastructure Public-Private Partnership Case Studies of APEC Member Economies

4. ADB (2013), The Road to ASEAN Financial Integration

5. ASEAN (2011), Regional Cooperation in Finance, http://www.asean.org/asean-economic-community/asean-finance-ministers-meeting-afmm/

6. Bộ Tài chính (2010), Báo cáo chuẩn bị nội dung các hội nghị Bộ trưởng Tài chính G20 (Toronto 2010, Busan 2010)

7. Bộ Tài chính (2011), Báo cáo chuẩn bị nội dung hội nghị Bộ trưởng Tài chính APEC 2011, Honolulu, Hoa Kỳ

8. Bộ Tài chính (2012), Báo cáo chuẩn bị nội dung hội nghị Bộ trưởng Tài chính ASEM 2012, Bangkok, Thái Lan

9. Bộ Tài chính (2015), Báo cáo Cập nhật thông tin hoạt động hội nghị Bộ trưởng Tài chính G20 Ankara (9/2015)

 

[1] G20 bao gồm Ác-hen-ti-na, Úc, Bra-xin, Canada, Trung Quốc, Pháp, Đức, Ấn Độ, In-đô-nê-xia, Ý, Nhật Bản, Mê-xi-cô, Nga, Ả-rập-xê-út, Nam Phi, Hàn Quốc, Thổ Nhĩ Kỳ, Anh, Mỹ và Liên minh Châu Âu

[2] Các nguyên tắc về Quản trị doanh nghiệp của G20/OECD bao gồm 6 nhóm tiêu chí: (i) Các yếu tố cơ bản của quản trị doanh nghiệp hiệu quả; (ii) Đối xử công bằng đối với các cổ đông và các quyền sở hữu cơ bản; (iii) Nhà đầu tư thể chế, thị trường chứng khoán và các trung gian khác; (iv) Vai trò của các bên liên quan trong quản trị doanh nghiệp; (v) Minh bạch và công bố thông tin; (vi) Trách nhiệm của hội đồng quản trị. Mỗi nhóm tiêu chí bao gồm các nguyên tắc cần tuân thủ hướng tới mục tiêu cải thiện hiệu quả quản trị doanh nghiệp.

[3] Các tiêu chuẩn TLAC thực chất là các yêu cầu nâng cao của Basel III đối với các ngân hàng này. Ví dụ Basel III yêu cầu hệ số an toàn vốn (CAR) tối thiểu đối với ngân hàng là 10,5% trong khi TLAC yêu cầu từ 16-20%. Đây là các yêu cầu cao dành cho nhóm 30 ngân hàng lớn có ảnh hưởng tới hệ thống tài chính toàn cầu.

[4] Dự án BEPS của OECD nghiên cứu và đề xuất các biện pháp đối phó với tình trạng gian lận thuế thông qua các hành vi xói mòn cơ sở thuế và chuyển lợi nhuận. Dự án đã đề xuất Chương trình hành động với 15 hành động chính sách cụ thể nhằm giúp chính phủ các nước xây dựng các chính sách cần thiết đối phó với tình trạng gian lận thuế. Việc triển khai Chương trình hành động BEPS sẽ đòi hỏi sửa đổi một số điểm trong các hiệp định thuế quốc tế. Liên quan đến việc này, OECD đang triển khai các nhóm đàm phán kỹ thuật đa phương với sự tham gia của nhiều quốc gia nhằm dự thảo các sửa đổi áp dụng chung cho các hiệp định thuế quốc tế.

[5] Các nước tham gia AEOI đều là thành viên của Diễn đàn Toàn cầu về Minh bạch và Trao đổi thông tin cho mục tiêu về Thuế (Global Forum on Transparency and Exchange of Information for Tax Purposes). Hiện diễn đàn có 127 thành viên, trong đó có 5 nước ASEAN là Brunei, Indonesia, Malaysia, Philippines và Singapore.

[6] Các thành viên APEC bao gồm các thành viên sáng lập là Úc, Nhật Bản, Malaysia, Hàn Quốc, Thái Lan, Philippines, Singapore, Brunei, Indonesia, New Zealand, Canada và Hoa Kỳ, và 9 thành viên kết nạp sau là Trung Quốc, Hồng Kông, Đài Loan, Mexico, Papua New Guinea, Chile, Peru, Nga và Việt Nam. Trong số các nước ASEAN có Lào, Campuchia và Myanma không phải là thành viên APEC.

[7] Các nước đã đóng góp cho quỹ ASEM bao gồm Trung Quốc, Đan Mạch, Hội đồng châu Âu, Phần Lan, Pháp, ý, Lúc-xăm-bua, Hà Lan, Hàn Quốc, Thuỵ Điển, và Vương quốc Anh.


 

Leave a Reply

Your email address will not be published. Required fields are marked *